Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
round up


verb
seek out and bring together (Freq. 4)
- round up some loyal followers
Derivationally related forms:
roundup
Hypernyms:
gather, garner, collect, pull together
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- They want to round up the prisoners


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.